Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Singapore

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21098
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21097
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21096
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21095
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21094
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21093
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21092
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21091
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21090
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21089
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21088
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21087
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21086
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21085
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21084
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21083
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21082
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21081
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21080
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21079
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21078
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21077
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21076
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21075
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21074
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21073
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21072
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21071
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21070
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21069
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21068
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21067
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21066
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21065
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21064
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21063
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21062
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21061
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21060
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21059
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21058
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21057
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21056
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21055
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21054
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21053
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21052
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21051
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21050
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21049
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21048
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21040
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21039
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21038
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21037
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21036
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21035
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21034
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21033
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21032
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21031
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21030
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21029
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21028
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21027
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21026
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21025
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21024
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21023
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21022
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21021
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21020
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21019
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21018
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21017
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21016
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21015
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21014
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21013
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21012

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Singapore là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Singapore, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Singapore. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Singapore, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Singapore không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Singapore, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Singapore hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Singapore. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.