Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Singapore

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
BROAD PEAK INVESTMENT ADVISERS PTE
SINGAPORE BPIDSGS2
BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE)PTE LTD
SINGAPORE BATSSGS1
BRITISH AMERICAN TOBACCO (SINGAPORE) PTE LTD
SINGAPORE BATSSG21
BP SINGAPORE PTE LIMITED
SINGAPORE BPSISGSG
BORDIER AND CIE (SINGAPORE) LTD
SINGAPORE BORDSGSX
BOLLORE LOGISTICS ASIA-PACIFIC CORPORATE PTE LTD
SINGAPORE BLPRSGSG
BNS ASIA LIMITED
SINGAPORE BNSISGSG
BNP PARIBAS TRUST SERVICES SINGAPORE LIMITED (TRUST AND TA ONLY)
SINGAPORE BNPTSGSG
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21350
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21349
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21348
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21347
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21346
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21345
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21344
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21343
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21342
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21341
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21340
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21339
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21338
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21337
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21336
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21335
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21334
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21333
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21332
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21331
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21330
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21329
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21328
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21327
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21326
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21325
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21324
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21323
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21322
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21321
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21320
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21319
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21318
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21317
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21316
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21315
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21314
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21313
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21312
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21311
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21310
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21309
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21308
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21307
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21306
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21305
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21304
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21303
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21302
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21301
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21300
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21299
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21298
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21297
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21296
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21295
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21294
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21293
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21292
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21291
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21290
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21289
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21288
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21287
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21286
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21285
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21284
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21283
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21282
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21281
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21280
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21279

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Singapore là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Singapore, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Singapore. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Singapore, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Singapore không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Singapore, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Singapore hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Singapore. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.