Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Singapore
| Ngân hàng | Thành phố | Mã SWIFT |
|---|---|---|
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 184)
|
SINGAPORE | PARBSG21184 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 183)
|
SINGAPORE | PARBSG21183 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 182)
|
SINGAPORE | PARBSG21182 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 181)
|
SINGAPORE | PARBSG21181 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 180)
|
SINGAPORE | PARBSG21180 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 179)
|
SINGAPORE | PARBSG21179 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 178)
|
SINGAPORE | PARBSG21178 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 177)
|
SINGAPORE | PARBSG21177 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 176)
|
SINGAPORE | PARBSG21176 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 175)
|
SINGAPORE | PARBSG21175 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 174)
|
SINGAPORE | PARBSG21174 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 173)
|
SINGAPORE | PARBSG21173 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 172)
|
SINGAPORE | PARBSG21172 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 171)
|
SINGAPORE | PARBSG21171 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 170)
|
SINGAPORE | PARBSG21170 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 169)
|
SINGAPORE | PARBSG21169 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 168)
|
SINGAPORE | PARBSG21168 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 167)
|
SINGAPORE | PARBSG21167 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 166)
|
SINGAPORE | PARBSG21166 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 165)
|
SINGAPORE | PARBSG21165 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 164)
|
SINGAPORE | PARBSG21164 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 163)
|
SINGAPORE | PARBSG21163 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 162)
|
SINGAPORE | PARBSG21162 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 161)
|
SINGAPORE | PARBSG21161 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 160)
|
SINGAPORE | PARBSG21160 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 159)
|
SINGAPORE | PARBSG21159 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 158)
|
SINGAPORE | PARBSG21158 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 157)
|
SINGAPORE | PARBSG21157 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 156)
|
SINGAPORE | PARBSG21156 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 155)
|
SINGAPORE | PARBSG21155 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 154)
|
SINGAPORE | PARBSG21154 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 153)
|
SINGAPORE | PARBSG21153 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 152)
|
SINGAPORE | PARBSG21152 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 151)
|
SINGAPORE | PARBSG21151 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S ESI)
|
SINGAPORE | PARBSGSGESI |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSGSGTPC |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21SCH |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21BLK |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21047 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21046 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21045 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21044 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21043 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21042 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21041 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSG21 |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | PARBSGSG |
|
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES
|
SINGAPORE | BPTSSGSG |
|
BNP PARIBAS - SINGAPORE BRANCH (BNPP SINGAPORE (WEALTH MANAGEMENT))
|
SINGAPORE | BNPASGSGWMB |
|
BNP PARIBAS - SINGAPORE BRANCH
|
SINGAPORE | BNPASGSG |
|
BEEP INVESTMENTS (SINGAPORE) PTE. LTD. (C/O BSL CORPORATE SERVICES PTE LTD)
|
SINGAPORE | BIIPSGS1 |
|
BDO UNIBANK, INC., SINGAPORE BRANCH
|
SINGAPORE | BNORSGSG |
|
BARCLAYS CAPITAL FUTURES (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED
|
SINGAPORE | BZWSSGS1 |
|
BARCLAYS BANK PLC
|
SINGAPORE | BARCSGSW |
|
BARCLAYS BANK PLC
|
SINGAPORE | BARCSGSG |
|
BANKING COMPUTER SERVICES PRIVATE LIMITED
|
SINGAPORE | SACHSG32 |
|
BANKING COMPUTER SERVICES PRIVATE LIMITED
|
SINGAPORE | SACHSG22 |
|
BANKING COMPUTER SERVICES PRIVATE LIMITED
|
SINGAPORE | SACHSGS1 |
|
BANK PICTET AND CIE (ASIA) LTD (CORPORATE ACTION)
|
SINGAPORE | PICTSGSGCOR |
|
BANK PICTET AND CIE (ASIA) LTD
|
SINGAPORE | PICTSGSG |
|
BANK OF TAIWAN
|
SINGAPORE | BKTWSGSG |
|
BANK OF SINGAPORE LIMITED (FORMERLY ING ASIA PRIVATE BANK LIMITED)
|
SINGAPORE | INGPSGSG |
|
BANK OF MONTREAL, SINGAPORE BRANCH (BANK OF MONTREAL SINGAPORE BRANCH -FX MM)
|
SINGAPORE | BOFMSGSGFXM |
|
BANK OF MONTREAL, SINGAPORE BRANCH (BANK OF MONTREAL SINGAPORE BRANCH - PRIVATE BANKING)
|
SINGAPORE | BOFMSGSGPWM |
|
BANK OF MONTREAL, SINGAPORE BRANCH (BANK OF MONTREAL SINGAPORE BRANCH - GLOBAL TRADE AND BANKING)
|
SINGAPORE | BOFMSGSGGTB |
|
BANK OF MONTREAL, SINGAPORE BRANCH
|
SINGAPORE | BOFMSGSG |
|
BANK OF INDIA
|
SINGAPORE | BKIDSGSG |
|
BANK OF COMMUNICATIONS CO., LTD SINGAPORE BRANCH
|
SINGAPORE | COMMSGSG |
|
BANK OF CHINA LIMITED (SINGAPORE BRANCH (CUSTODY OPERATION))
|
SINGAPORE | BKCHSGSGCUS |
|
BANK OF CHINA LIMITED (BANK OF CHINA LIMITED,SINGAPORE BRANCH)
|
SINGAPORE | BKCHSGSGPBG |
|
BANK OF CHINA LIMITED
|
SINGAPORE | BKCHSGSG |
|
BANK OF BARODA
|
SINGAPORE | BARBSGSG |
|
BANK OF AMERICA, N.A. SINGAPORE
|
SINGAPORE | BOFASG2XVAM |
|
BANK OF AMERICA, N.A. SINGAPORE
|
SINGAPORE | BOFASG2X |
|
BANK OF AMERICA (SINGAPORE) LTD. (EMERGING MARKETS GROUP)
|
SINGAPORE | BOFASG3XEMG |
|
BANK OF AMERICA (SINGAPORE) LTD.
|
SINGAPORE | BOFASG3XTRY |
|
BANK OF AMERICA (SINGAPORE) LTD.
|
SINGAPORE | BOFASG3X |
|
BANK OF AMERICA (SINGAPORE) LTD.
|
SINGAPORE | BOFASG3XJVC |
|
BANK NEGARA INDONESIA (PERSERO) P.T.
|
SINGAPORE | BNINSGSG |
|
BANK MANDIRI (PERSERO)TBK. PT
|
SINGAPORE | BMRISGSG |
Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Singapore là gì?
Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Singapore, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Singapore. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.
SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?
Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Singapore, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.
Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Singapore không?
Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Singapore, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Singapore hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.
Làm thế nào để sử dụng danh mục này?
Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Singapore. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.