Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Singapore

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21011
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21010
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21009
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21008
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21007
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21006
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21005
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21004
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21003
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21002
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21001
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21000
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (KAWAN - BP2S SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSGSGMOO
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (GLOBAL CUSTODY)
SINGAPORE PARBSGSGISI
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 250)
SINGAPORE PARBSG21250
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 249)
SINGAPORE PARBSG21249
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 248)
SINGAPORE PARBSG21248
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 247)
SINGAPORE PARBSG21247
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 246)
SINGAPORE PARBSG21246
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 245)
SINGAPORE PARBSG21245
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 244)
SINGAPORE PARBSG21244
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 243)
SINGAPORE PARBSG21243
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 242)
SINGAPORE PARBSG21242
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 241)
SINGAPORE PARBSG21241
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 240)
SINGAPORE PARBSG21240
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 239)
SINGAPORE PARBSG21239
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 238)
SINGAPORE PARBSG21238
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 237)
SINGAPORE PARBSG21237
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 236)
SINGAPORE PARBSG21236
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 235)
SINGAPORE PARBSG21235
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 234)
SINGAPORE PARBSG21234
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 233)
SINGAPORE PARBSG21233
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 232)
SINGAPORE PARBSG21232
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 231)
SINGAPORE PARBSG21231
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 230)
SINGAPORE PARBSG21230
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 229)
SINGAPORE PARBSG21229
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 228)
SINGAPORE PARBSG21228
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 227)
SINGAPORE PARBSG21227
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 226)
SINGAPORE PARBSG21226
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 225)
SINGAPORE PARBSG21225
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 224)
SINGAPORE PARBSG21224
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 223)
SINGAPORE PARBSG21223
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 222)
SINGAPORE PARBSG21222
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 221)
SINGAPORE PARBSG21221
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 220)
SINGAPORE PARBSG21220
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 219)
SINGAPORE PARBSG21219
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 218)
SINGAPORE PARBSG21218
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 217)
SINGAPORE PARBSG21217
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 216)
SINGAPORE PARBSG21216
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 215)
SINGAPORE PARBSG21215
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 214)
SINGAPORE PARBSG21214
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 213)
SINGAPORE PARBSG21213
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 212)
SINGAPORE PARBSG21212
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 211)
SINGAPORE PARBSG21211
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 210)
SINGAPORE PARBSG21210
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 209)
SINGAPORE PARBSG21209
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 208)
SINGAPORE PARBSG21208
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 207)
SINGAPORE PARBSG21207
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 206)
SINGAPORE PARBSG21206
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 205)
SINGAPORE PARBSG21205
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 204)
SINGAPORE PARBSG21204
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 203)
SINGAPORE PARBSG21203
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 202)
SINGAPORE PARBSG21202
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 201)
SINGAPORE PARBSG21201
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 200)
SINGAPORE PARBSG21200
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 199)
SINGAPORE PARBSG21199
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 198)
SINGAPORE PARBSG21198
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 197)
SINGAPORE PARBSG21197
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 196)
SINGAPORE PARBSG21196
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 195)
SINGAPORE PARBSG21195
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 194)
SINGAPORE PARBSG21194
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 193)
SINGAPORE PARBSG21193
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 192)
SINGAPORE PARBSG21192
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 191)
SINGAPORE PARBSG21191
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 190)
SINGAPORE PARBSG21190
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 189)
SINGAPORE PARBSG21189
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 188)
SINGAPORE PARBSG21188
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 187)
SINGAPORE PARBSG21187
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 186)
SINGAPORE PARBSG21186
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (BP2S SINGAPORE 185)
SINGAPORE PARBSG21185

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Singapore là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Singapore, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Singapore. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Singapore, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Singapore không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Singapore, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Singapore hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Singapore. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.