Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Singapore

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21278
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21277
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21276
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21275
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21274
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21273
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21272
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21271
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21270
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21269
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21268
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21267
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21266
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21265
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21264
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21263
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21262
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21261
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21260
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21259
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21258
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21257
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21256
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21255
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21254
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21253
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21252
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21251
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21150
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21149
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21148
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21147
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21146
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21145
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21144
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21143
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21142
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21141
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21140
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21139
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21138
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21137
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21136
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21135
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21134
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21133
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21132
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21131
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21130
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21129
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21128
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21127
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21126
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21125
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21124
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21123
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21122
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21121
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21120
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21119
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21118
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21117
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21116
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21115
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21114
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21113
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21112
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21111
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21110
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21109
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21108
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21107
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21106
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21105
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21104
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21103
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21102
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21101
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21100
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (SINGAPORE)
SINGAPORE PARBSG21099

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Singapore là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Singapore, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Singapore. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Singapore, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Singapore không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Singapore, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Singapore hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Singapore. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.