Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Vương quốc Anh

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
GORDIAN KNOT LIMITED
LONDON GKNTGB21
GOLDMAN SACHS UK HEALTHCARE TRUST LIMITED
LONDON GSHTGB21
GOLDMAN SACHS PROPERTY MANAGEMENT
LONDON GSPMGB21
GOLDMAN SACHS LIMITED
LONDON GSLTGB21
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL SERVICE ENTITIES HOLDINGS LTD
LONDON GSIVGB21
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL INVESTMENTS LIMITED
LONDON GSINGB21
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL BANK
LONDON GOSNGB2LJNB
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL BANK
LONDON GOSNGB2L
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL BANK
LONDON GOSNGB2LFFT
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL (ICMA TRAX REPO MATCHING)
LONDON GSILGB2XREP
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL (GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL MARKET MAKING EX-HULL BUSINESS)
LONDON GSILGB2XHUL
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL (GLOBAL SECURITIES SERVICES)
LONDON GSILGB2XGSS
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL (GLOBAL CONTROL SWIFT)
LONDON GSILGB2XGCS
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL (FUTURES)
LONDON GSILGB2XFUT
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL (FIXED INCOME ACCOUNT)
LONDON GSILGB2X394
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GOLDGBKH
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GOLDGBKG
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GOLDGBKD
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GOLDGBKB
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GOLDGBKA
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GSILGB2XSPX
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GSILGB2XEQD
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GSILGB2XPAR
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GSILGB2XMRA
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GSILGB2XFRM
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GSILGB2XSEG
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GSILGB2XCM2
GOLDMAN SACHS INTERNATIONAL
LONDON GSILGB2X
GOLDMAN SACHS GROUP UK LIMITED
LONDON GOSGGB21
GOLDMAN SACHS GROUP U.K. FINANCE LIMITED
LONDON GSGFGB21
GOLDMAN SACHS GROUP HOLDINGS (U.K.)
LONDON GSGHGB21
GOLDMAN SACHS GIVES (UK)
LONDON GOAGGB21
GOLDMAN SACHS FUNDING INTERNATIONAL LIMITED
LONDON GSFIGB21
GOLDMAN SACHS EUROPE
LONDON GSEUGB21
GOLDMAN SACHS CHARITABLE GIFT FUND (UK)
LONDON GSCGGB21
GOLDMAN SACHS BANK USA LONDON BRANCH (MULTI BANKING)
LONDON GSLDGB2LMBK
GOLDMAN SACHS BANK USA LONDON BRANCH
LONDON GSLDGB2LMB1
GOLDMAN SACHS BANK USA LONDON BRANCH
LONDON GSLDGB2LRTN
GOLDMAN SACHS BANK USA LONDON BRANCH
LONDON GSLDGB2LTXB
GOLDMAN SACHS BANK USA LONDON BRANCH
LONDON GSLDGB2LCHA
GOLDMAN SACHS BANK USA LONDON BRANCH
LONDON GSLDGB2L
GOLDMAN SACHS BANK USA LONDON BRANCH
LONDON GSBUGB2L
GOLDMAN SACHS ASSET MANAGEMENT INTERNATIONAL
LONDON GSAMGB2X
GOLDMAN SACHS ASSET MANAGEMENT GLOBAL SERVICES LIMITED
LONDON GSAGGB21
GOLDMAN SACHS (UK) SVC. LIMITED
LONDON GOASGB21
GOLDMAN SACHS (RUSSIA)
LONDON GOARGB21
GOLDENTREE ASSET MANAGEMENT UK LLP
LONDON GAMPGB21
GOLDENBERG HEHMEYER LLP
LONDON GOHLGB21
GOJI FINANCIAL SERVICES LIMITED
LONDON GOFVGB21LDB
GOJI FINANCIAL SERVICES LIMITED
LONDON GOFVGB21ASZ
GOJI FINANCIAL SERVICES LIMITED
LONDON GOFVGB21
GOCARDLESS LTD
LONDON GOCRGB22
GOBO INTERNATIONAL LTD
LONDON GOBIGB22
GO INVESTMENT PARTNERS
LONDON IVPTGB21
GO CAPITAL GROUP LIMITED
LONDON CPGUGB22
GMT COMMUNICATIONS PARTNERS LLP
LONDON GMCPGB21
GMSA INVESTMENTS LTD
LONDON GMIVGB21
GMP SECURITIES EUROPE LLP
LONDON GMPSGB21
GML CAPITAL LLP
LONDON GMCLGB31
GML CAPITAL LLP
LONDON GMCLGB21
GMG BROKERS LIMITED
LONDON GMBRGB21
GMFIN LIMITED
LONDON GMFNGB22
GLOBEOP MARKETS LIMITED
LONDON GLOPGB21
GLOBE CAPITAL FINCORP LTD
LONDON GLCFGB22
GLOBAL WEB PAY LIMITED
AYLESFORD GLWPGB21
GLOBAL STAR FINANCE LTD
LONDON GLTFGB21
GLOBAL RETAIL PARTNERS LIMITED
LONDON GLRPGB21
GLOBAL REACH PARTNERS LIMITED
LONDON GRPLGB2L
GLOBAL PRIME PARTNERS, LTD
LONDON GPPLGBKB
GLOBAL PRIME PARTNERS, LTD
LONDON GPPLGBKA
GLOBAL PRIME PARTNERS, LTD
LONDON GPPLGB21
GLOBAL LOAN AGENCY SERVICES LIMITED
LONDON GLASGB2L
GLOBAL INVESTMENT STRATEGY UK LTD
LONDON GLIRGB22
GLOBAL INVESTMENT STRATEGY UK LTD
LONDON GLIRGB21
GLOBAL FASHION GROUP TRM LIMITED
LONDON GFGTGB2L
GLOBAL EXCHANGE LIMITED
HARROW GLEXGB22
GLOBAL BILLING LIMITED
LONDON GLBGGB21
GLG PARTNERS LP
LONDON GLGLGB2L
GLG PARTNERS LP
LONDON GLGLGB2L001
GLENNMONT PARTNERS I LIMITED
LONDON BPCGGB21

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Vương quốc Anh là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Vương quốc Anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Vương quốc Anh. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Vương quốc Anh, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Vương quốc Anh không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Vương quốc Anh, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Vương quốc Anh hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Vương quốc Anh. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.