Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Luxembourg

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21104
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21103
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21102
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21101
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21100
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21099
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21098
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21097
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21096
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21095
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21094
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21093
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21092
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21091
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21090
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21089
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21088
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21087
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21086
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21085
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21084
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21083
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21082
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21081
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21080
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21079
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21078
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21077
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21076
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21075
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21074
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21073
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21072
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21071
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21070
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21069
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21068
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21067
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21066
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21065
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21064
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21063
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21062
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21061
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21060
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21059
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21058
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21057
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21056
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21055
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21054
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21053
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21052
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21051
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21050
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21049
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21048
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21047
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21046
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21045
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21044
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21043
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21042
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21041
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21040
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21039
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21038
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21037
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21036
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21035
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21034
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21033
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21032
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21031
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21030
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21029
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21028
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21027
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21026
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21025

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Luxembourg là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Luxembourg, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Luxembourg. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Luxembourg, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Luxembourg không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Luxembourg, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Luxembourg hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Luxembourg. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.