Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Luxembourg

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21184
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21183
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21182
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21181
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21180
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21179
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21178
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21177
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21176
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21175
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21174
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21173
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21172
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21171
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21170
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21169
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21168
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21167
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21166
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21165
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21164
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21163
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21162
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21161
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21160
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21159
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21158
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21157
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21156
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21155
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21154
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21153
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21152
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21151
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21150
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21149
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21148
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21147
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21146
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21145
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21144
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21143
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21142
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21141
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21140
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21139
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21138
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21137
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21136
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21135
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21134
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21133
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21132
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21131
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21130
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21129
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21128
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21127
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21126
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21125
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21124
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21123
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21122
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21121
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21120
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21119
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21118
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21117
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21116
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21115
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21114
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21113
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21112
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21111
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21110
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21109
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21108
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21107
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21106
BNP PARIBAS SECURITIES SERVICES (LUXEMBOURG)
LUXEMBOURG PARBLU21105

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Luxembourg là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Luxembourg, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Luxembourg. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Luxembourg, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Luxembourg không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Luxembourg, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Luxembourg hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Luxembourg. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.