Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Đức

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFCOS
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFMIG
CLEARSTREAM BANKING AG (T97 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT97
CLEARSTREAM BANKING AG (T96 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT96
CLEARSTREAM BANKING AG (T95 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT95
CLEARSTREAM BANKING AG (T94 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT94
CLEARSTREAM BANKING AG (T93 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT93
CLEARSTREAM BANKING AG (T92 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT92
CLEARSTREAM BANKING AG (T91 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT91
CLEARSTREAM BANKING AG (T90 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT90
CLEARSTREAM BANKING AG (T89 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT89
CLEARSTREAM BANKING AG (T88 BRANCH)
ESCHBORN DAKVDEFFT88
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT99
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT98
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT87
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT86
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT85
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT84
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT83
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT82
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
ESCHBORN DAKVDEFFT81
CLEARSTREAM BANKING AG (SDR PENALTY FEES)
ESCHBORN DAKVDEFFPEN
CLEARSTREAM BANKING AG (INTERNATIONAL)
ESCHBORN DAKVDEFFINT
CLEARSTREAM BANKING AG (CLEARSTREAM INTERNAL USE)
ESCHBORN DAKVDEFFMCA
CLEARSTREAM BANKING AG
ESCHBORN DAKVDEFFTSY
CLEARSTREAM BANKING AG
ESCHBORN DAKVDEFFFTT
CLEARSTREAM BANKING AG
ESCHBORN DAKVDEFF
CLARIOS RECYCLING GMBH
HANNOVER PSOLDE2H
CLAAS FINANCIAL SERVICES S.A.S. ZWEIGNIEDERLASSUNG DEUTSCHLAND
KOELN CLAADE31
CITIGROUP GLOBAL MARKETS EUROPE AG (FXLM)
FRANKFURT AM MAIN SBILDEFFQFX
CITIGROUP GLOBAL MARKETS EUROPE AG (CITIGROUP GLOBAL MARKETS EUROPE AG FRANKFURT AM MAIN GERMANY)
FRANKFURT AM MAIN SBILDEFFMIN
CITIGROUP GLOBAL MARKETS EUROPE AG (CITIGROUP GLOBAL MARKETS EUROPE AG - CITI COMMODITIES)
FRANKFURT AM MAIN SBILDEFFCOM
CITIGROUP GLOBAL MARKETS EUROPE AG
FRANKFURT AM MAIN SBILDEFF
CITIGROUP GLOBAL MARKETS DEUTSCHLAND AG
FRANKFURT AM MAIN SLMBDEF1
CITIBANK N.A., FILIALE FRANKFURT/MAIN (FILIALE FRANKFURT,TARGET 2 (RESTRICTED USE))
FRANKFURT AM MAIN CITIDE55SEC
CITIBANK N.A., FILIALE FRANKFURT/MAIN
FRANKFURT AM MAIN CITIDE55
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 035)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1035
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 034)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1034
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 033)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1033
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 032)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1032
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 031)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1031
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 030)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1030
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 029)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1029
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 028)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1028
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 027)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1027
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 026)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1026
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 025)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1025
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 024)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1024
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 023)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1023
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 022)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1022
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 021)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1021
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 020)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1020
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 019)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1019
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 018)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1018
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 017)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1017
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 016)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1016
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 015)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1015
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 014)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1014
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 013)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1013
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 012)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1012
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 011)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1011
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 010)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1010
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 009)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1009
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 008)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1008
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 007)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1007
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 006)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1006
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 005)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1005
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 004)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1004
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 003)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1003
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 002)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1002
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (T2S 001)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1001
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (RESTRICTED USE CITIBANK FRANKFURT TARGET 2)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEFFSEC
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (KELER KSZV)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEFFKEL
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (CITIBANK FRANKFURT ML BUSINESS)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEFFMLL
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH (CGML, EUREX BUSINESS)
FRANKFURT AM MAIN CITIDEFFSBI
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH
FRANKFURT AM MAIN CITIDEF1
CITIBANK EUROPE PLC, GERMANY BRANCH
FRANKFURT AM MAIN CITIDEFF
CIT COLOGNE INDEPENDENT TRADERS GMBH
KOELN CCNTDE31
CHINA CONSTRUCTION BANK (TREASURY DEPARTMENT)
FRANKFURT AM MAIN PCBCDEFFHOT
CHINA CONSTRUCTION BANK (FRANKFURT BRANCH)
FRANKFURT AM MAIN PCBCDEFF

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Đức là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Đức, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Đức. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Đức, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Đức không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Đức, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Đức hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Đức. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.