Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Đức

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
COMMERZBANK AG
COBURG COBADEFF783
COMMERZBANK AG
CHEMNITZ COBADEFF870
COMMERZBANK AG
CELLE COBADEFF257
COMMERZBANK AG
BUENDE COBADEFF492
COMMERZBANK AG
BUECKEBURG COBADEFF275
COMMERZBANK AG
BRUNSBUETTEL COBADEFF219
COMMERZBANK AG
BRUCHSAL COBADEFF663
COMMERZBANK AG
BREMERHAVEN COBADEFF292
COMMERZBANK AG (CASH COLLECTION)
BREMEN COBADEFF073
COMMERZBANK AG (CASH COLLECTION)
BREMEN COBADEFF072
COMMERZBANK AG
BREMEN COBADEFF290
COMMERZBANK AG
BRAUNSCHWEIG COBADEFF270
COMMERZBANK AG
BOTTROP COBADEFF422
COMMERZBANK AG
BORKEN COBADEFF429
COMMERZBANK AG (BEUEL)
BONN COBADEFF382
COMMERZBANK AG
BONN COBADEFF380
COMMERZBANK AG
BOEBLINGEN COBADEFF601
COMMERZBANK AG
BOCHUM COBADEFF430
COMMERZBANK AG
BOCHOLT COBADEFF428
COMMERZBANK AG (CASH COLLECTION)
BIELEFELD COBADEFF079
COMMERZBANK AG (CASH COLLECTION)
BIELEFELD COBADEFF078
COMMERZBANK AG
BIELEFELD COBADEFF480
COMMERZBANK AG
BIBERACH AN DER RISS COBADEFF654
COMMERZBANK AG (COMMERZBANK SERVICE-BZ)
BERLIN COBADEFFBZB
COMMERZBANK AG (CC SP1)
BERLIN COBADEFFS01
COMMERZBANK AG (CASH COLLECTION)
BERLIN COBADEFF103
COMMERZBANK AG (CASH COLLECTION)
BERLIN COBADEFF102
COMMERZBANK AG (BERLIN BRANCH - MITTE)
BERLIN COBADEBB120
COMMERZBANK AG (BERLIN BRANCH)
BERLIN COBADEBB
COMMERZBANK AG (BER GF-B48)
BERLIN COBADEFF910
COMMERZBANK AG
BERGISCH GLADBACH COBADEFF373
COMMERZBANK AG (BE F-B48)
BECKUM COBADEFF941
COMMERZBANK AG
BAYREUTH COBADEFF773
COMMERZBANK AG
BAMBERG COBADEFF770
COMMERZBANK AG
BALINGEN COBADEFF655
COMMERZBANK AG
BADEN-BADEN COBADEFF662
COMMERZBANK AG
BAD SALZUFLEN COBADEFF477
COMMERZBANK AG
BAD OEYNHAUSEN COBADEFF491
COMMERZBANK AG
BAD NEUENAHR-AHRWEILER COBADEFF385
COMMERZBANK AG
BAD HOMBURG COBADEFF501
COMMERZBANK AG
BAD HERSFELD COBADEFF532
COMMERZBANK AG
BAD BRAMSTEDT COBADEFF225
COMMERZBANK AG
BACKNANG COBADEFF602
COMMERZBANK AG
AUGSBURG COBADEFF720
COMMERZBANK AG
ASCHAFFENBURG COBADEFF795
COMMERZBANK AG
ARNSBERG COBADEFF466
COMMERZBANK AG
AMBERG COBADEFF765
COMMERZBANK AG
ALTENA COBADEFF456
COMMERZBANK AG
ALSFELD COBADEFF514
COMMERZBANK AG
ALBSTADT COBADEFF653
COMMERZBANK AG
AALEN COBADEFF614
COMMERZBANK AG
AACHEN COBADEFF390
COMMERZ REAL INVESTMENTGESELLSCHAFT MBH
WIESBADEN CGIVDE6W
COMMERZ REAL INVESTMENTGESELLSCHAFT MBH
WIESBADEN CGIVDE61
CNH INDUSTRIAL FINANCIAL SERVICES S.A. ZWEIGNIEDERLASSUNG HEILBRONN
HEILBRONN CFEADE61
CNH CAPITAL EUROPE S.A.S. ZWEIGNIEDERLASSUNG DEUTSCHLAND
KOELN CASEDE31
CMC MARKETS GERMANY GMBH
FRANKFURT AM MAIN CMCKDEFF
CLEARSTREAM BANKING AKTIENGESELLSCHAFT
FRANKFURT AM MAIN XETRDEF1
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
FRANKFURT AN DER ODER DAKVDEFFFR2
CLEARSTREAM BANKING AG (VAULTS AND SECURITIES DELIVERIES)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFVAU
CLEARSTREAM BANKING AG (TRANSACTION- AND SAFE CUSTODY FEES FOR GBC ACCOUNTS)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFONF
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFNL2
CLEARSTREAM BANKING AG (T2S)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFBE2
CLEARSTREAM BANKING AG (DOMESTIC)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFDOM
CLEARSTREAM BANKING AG (CBF TA DTP)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFAS2
CLEARSTREAM BANKING AG (CBF ONE CLEARSTREAM SERVICE)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFONE
CLEARSTREAM BANKING AG (CBF ESES MARKET ACCOUNT NL)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFNL1
CLEARSTREAM BANKING AG (CBF ESES MARKET ACCOUNT FOR FR)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFFR1
CLEARSTREAM BANKING AG (CBF ESES MARKET ACCOUNT BE)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFBE1
CLEARSTREAM BANKING AG (CBF ESES CASH PROCESSING)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFESE
CLEARSTREAM BANKING AG (CBF CONTINGENCY)
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFCON
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFSLS
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFIRS
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFCMS
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFT80
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFT79
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFT78
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFT77
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFT76
CLEARSTREAM BANKING AG
FRANKFURT AM MAIN DAKVDEFFT75

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Đức là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Đức, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Đức. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Đức, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Đức không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Đức, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Đức hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Đức. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.