Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Vương quốc Anh

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (J.P. MORGAN CHASE BANK N.A.CHASGB4L MIDDLE OFFICE SERVICES FOR AP2)
LONDON CHASGB4LAP2
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (J.P. MORGAN CHASE BANK N.A. CHASGB4L MIDDLE OFFICE SERVICES FOR VIN)
LONDON CHASGB4LVIN
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (J.P. MORGAN CHASE BANK N.A. CHASGB4L MIDDLE OFFICE SERVICES FOR ALG)
LONDON CHASGB4LALG
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (INVESTOR SERVICES AMSG)
LONDON CHASGB2LADL
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (IB NON CUSTODY CLIENT)
LONDON CHASGB4LIBN
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (HEDGE FUND SERVICES SPECIFIC BIC)
LONDON CHASGB2LHFS
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GTPS MARKETING)
LONDON CHASGB2LCTS
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBECLEAR BUSINESS)
LONDON CHASGB2LIGM
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBECLEAR BUSINESS)
LONDON CHASGB2LHLB
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBECLEAR BUSINESS)
LONDON CHASGB2LBLB
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBECLEAR)
LONDON CHASGB2LTDI
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBECLEAR)
LONDON CHASGB2LOSL
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBECLEAR)
LONDON CHASGB2LLIB
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBECLEAR)
LONDON CHASGB2LGFI
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBECLEAR)
LONDON CHASGB2LETR
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBAL SECURITIES)
LONDON CHASGB2LGST
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBAL CUSTODY WEEKEND PROCESSING)
LONDON CHASGB2LWEP
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GLOBAL CORPORATE ACTIONS)
LONDON CHASGB2LGCA
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GIS CASH MANAGEMENT/CTE)
LONDON CHASGB2LCTE
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (GIS CASH MANAGEMENT)
LONDON CHASGB2LNOS
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (FUNDS ORDER ROUTING)
LONDON CHASGB2LFOR
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (FIXED INCOME CORPORATE ACTIONS)
LONDON CHASGB2LFIC
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (FIXED INCOME)
LONDON CHASGB2LMOS
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (EQUITIES DEPT)
LONDON CHASGB2LEQG
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (DCC NEW ZEALAND SWIFTS TO JPM WSS TLM)
LONDON CHASGB2LNZL
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (DCC MELBOURNE SWIFTS TO JPM WSS TLM)
LONDON CHASGB2LMEL
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (CUSTODY AGENT FOREIGN EXCHANGE GROUP)
LONDON CHASGB2LAFE
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (COMMON SERVICE PROVIDER)
LONDON CHASGB2LCSP
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (COMMON SAFE KEEPER)
LONDON CHASGB2LCSK
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (COLLATERAL MANAGEMENT)
LONDON CHASGB2LCOL
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (CHASE ASSET MANAGEMENT DEPARTMENT)
LONDON CHASGB2LCAM
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (CAZENOVE CAPITAL MANAGEMENT)
LONDON CHASGB2LCZE
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (BRANCHCODE FOR HANDLING NON SWIFT CUSTODIANS FOR IMOS)
LONDON CHASGB4LNSC
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AVIVA INVESTORS GLOBAL SERVICES)
LONDON CHASGB4LMFM
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (ASSET MANAGER SOLUTIONS)
LONDON CHASGB2LAMS
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (ASSET MANAGEMENT)
LONDON CHASGB2LMAM
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (ANNOUNCEMENT CAPTURE UTILITY)
LONDON CHASGB2LACU
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG MESSGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX6
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMXF
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMXE
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMXD
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMXC
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMXB
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMXA
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX9
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX8
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX7
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX5
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX4
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX3
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX2
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX1
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AMSG - MESSAGE EXPRESS)
LONDON CHASGB2LMX0
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (AGENCY COLLATERAL RECONCILIATIONS)
LONDON CHASGB2LACR
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (ACCOUNT COLLATERAL AGREEMENT PLEDGES AND RELEASES)
LONDON CHASGB2LACA
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (ACCE COLLATERAL MANAGEMENT)
LONDON CHASGB2LACM
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB2LACC
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB2LCMA
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB4L
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB3L
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB2L
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB2LTPA
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB2LRTM
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB2LRPS
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB2LNRA
JPMORGAN CHASE BANK, N.A.
LONDON CHASGB2LCLS
JPMORGAN CHASE BANK, N.A. (BUSINESS INTEGRATION)
BOURNEMOUTH CHASGB2LTSG
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (RPFI PROCESSING)
LONDON FIMLGB2LRPF
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (RECONCILIATION/CORP. ACTION TRADES - DQA)
LONDON FIMLGB2LDQA
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (MONITOR CUSTODIAN TEAM - MCT)
LONDON FIMLGB2LMCT
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (FX/MM TRADES - CRA)
LONDON FIMLGB2LCRA
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (FUND ADMIN. DEPT. - FAD)
LONDON FIMLGB2LFAD
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (DEALING OPERATIONS)
LONDON FIMLGB2LDOP
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (CUSTODIAN LIAISON TEAM - CLT)
LONDON FIMLGB2LCLT
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (CORPORATE ACTIONS - CAT)
LONDON FIMLGB2LCAT
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD (ASSET MANAGEMENT TREASURY SERVICES - FXM)
LONDON FIMLGB2LFXM
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (UK) LTD
LONDON FIMLGB2L
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (JP MORGAN CHASE ASSET MANAGEMENT GLOBAL FEE BILLING PLATFORM)
LONDON MGTCGB22GFB
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (INVESTMENT MANAGEMENT CORPORATE ACTIONS)
LONDON MGTCGB22IMC
JPMORGAN ASSET MANAGEMENT (GLOBAL MASTER CUSTODY)
LONDON MGTCGB22GMC

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Vương quốc Anh là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Vương quốc Anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Vương quốc Anh. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Vương quốc Anh, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Vương quốc Anh không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Vương quốc Anh, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Vương quốc Anh hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Vương quốc Anh. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.