Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Vương quốc Anh

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
BANK OF SCOTLAND PLC (PREFERENCE FUNDING - 120158)
CHESTER BOFSGBS1AAC
BANK OF SCOTLAND PLC (PREFERENCE FUNDING - 120157)
CHESTER BOFSGBS1HOC
BANK OF SCOTLAND PLC (PREFERENCE FUNDING - 120154)
CHESTER BOFSGBS1AAF
BANK OF SCOTLAND PLC (PREFERENCE FUNDING - 120150)
CHESTER BOFSGB21441
BANK OF SCOTLAND PLC (PREFERENCE FUNDING - 120146)
CHESTER BOFSGB21399
BANK OF SCOTLAND PLC (PREFERENCE FUNDING - 120133)
CHESTER BOFSGB21387
BANK OF SCOTLAND PLC (PREFERENCE FUNDING - 120132)
CHESTER BOFSGB21386
BANK OF SCOTLAND PLC (NWS PREFERENCE ACC CENTRE - 120121)
CHESTER BOFSGB21252
BANK OF SCOTLAND PLC (NWS BANK PREF ACC CENTRE - 120122)
CHESTER BOFSGB21251
BANK OF SCOTLAND PLC (NORTH WEST SECURITIES TRUST LTD)
CHESTER BOFSGB21417
BANK OF SCOTLAND PLC (NFU MUTUAL FINANCE 2020)
CHESTER BOFSGB21391
BANK OF SCOTLAND PLC (NFU MUTUAL FINANCE (121286))
CHESTER BOFSGBS1NFM
BANK OF SCOTLAND PLC (NFU 'M' ACCOUNT (121287))
CHESTER BOFSGBS1NFA
BANK OF SCOTLAND PLC (MYTRAVELCO - 120156)
CHESTER BOFSGBS1BOC
BANK OF SCOTLAND PLC (M U FINANCE - 120162)
CHESTER BOFSGBS1MUF
BANK OF SCOTLAND PLC (M POWER ACCOUNT)
CHESTER BOFSGBS1MPA
BANK OF SCOTLAND PLC (LITIGATION FUNDING)
CHESTER BOFSGBS1LTG
BANK OF SCOTLAND PLC (HSPF PREFERENCE NB - 120168)
CHESTER BOFSGBS1HSP
BANK OF SCOTLAND PLC (HSPF LTD - LITTLEWOODS - 120169)
CHESTER BOFSGBS1LTW
BANK OF SCOTLAND PLC (HEAD OFFICE - 120217)
CHESTER BOFSGB31003
BANK OF SCOTLAND PLC (GUS PREFERENCE - 120143)
CHESTER BOFSGB21396
BANK OF SCOTLAND PLC (G.E. CAPITAL PREFERENCE)
CHESTER BOFSGBS1GEC
BANK OF SCOTLAND PLC (COUNTRYSIDE PREFERENCE A/C - 120144)
CHESTER BOFSGB21397
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER ST WERBRUGH - 110178)
CHESTER HLFXGB21E53
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER ST WERBRUGH - 110173)
CHESTER HLFXGB21E45
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER RFS PREF ACC CENT - 120126)
CHESTER BOFSGB21382
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER PREF GOLD ACC CENT - 120128)
CHESTER BOFSGB21384
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER MSD PREF ACC CENT - 120127)
CHESTER BOFSGB21383
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER IM PREF AND CHAPS- 120130)
CHESTER BOFSGB31001
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER HXD)
CHESTER HLFXGB21E48
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER FRODSHAM ST - 117141)
CHESTER HLFXGB21HEA
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER FRODSHAM ST - 111153)
CHESTER HLFXGB21E54
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER FRODSHAM ST - 111059)
CHESTER HLFXGB21E46
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER FRODSHAM ST - 110176)
CHESTER HLFXGB21E47
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER FRF PREF CENT CHAPS - 120131)
CHESTER BOFSGB31002
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER CITY - 110177)
CHESTER HLFXGB21E52
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER BOS PREFERENCE - 120123)
CHESTER BOFSGB21379
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER (R) 12.45.75)
CHESTER BOFSGBS1006
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESTER)
CHESTER HLFXGB21E41
BANK OF SCOTLAND PLC (CHEQUEMASTER - 120124)
CHESTER BOFSGB21380
BANK OF SCOTLAND PLC (CENTRAL BANKING SERVICES, PORSCHE PREFERENCE)
CHESTER BOFSGBS1CBS
BANK OF SCOTLAND PLC (CENTRAL BANKING SERVICES, BRITANNIC PREFERENCE)
CHESTER BOFSGBS1BRP
BANK OF SCOTLAND PLC (CARAVIAN FINANCE PREFERENCE ACCOUNT CENTRE)
CHESTER BOFSGB31004
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK SPECTRUM CHEQUE ACCOUNT)
CHESTER BOFSGB21439
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK RFS REFEX)
CHESTER BOFSGB21442
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK NFU VEHICLE FINANCE PREFERENCE)
CHESTER BOFSGB21398
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK MAXCAR PREFERENCE)
CHESTER BOFSGB21392
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK MARANELLO FINANCIAL SERVICES)
CHESTER BOFSGB21394
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK INCHCAPE FINANCIAL SERVICE)
CHESTER BOFSGB21389
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK DEALER CHEQUE BOOK ACCOUNT)
CHESTER BOFSGB21395
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK DAIHATSU FINANCIAL)
CHESTER BOFSGB21390
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK CARLAND PREFERENCE ACCOUNT)
CHESTER BOFSGB21393
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK CARAVAN FINANCE PREF)
CHESTER BOFSGB21385
BANK OF SCOTLAND PLC (CAPITAL BANK AA MOTOR ACC - 120125)
CHESTER BOFSGB21381
BANK OF SCOTLAND PLC (BRITISH GAS RESERVE FUNDING - 120161))
CHESTER BOFSGBS1BGP
BANK OF SCOTLAND PLC (BANK OF SCOTLAND PREF NO. 2)
CHESTER BOFSGBS1PRF
BANK OF SCOTLAND PLC (BANK OF SCOTLAND (HIIL) - 120167)
CHESTER BOFSGBS1HIL
BANK OF SCOTLAND PLC (B O S FORTHRIGHT PREF - 120134)
CHESTER BOFSGB21388
BANK OF SCOTLAND PLC (AGRICULTURAL BRANCH - BUSINESS BANKING)
CHESTER BOFSGBS1ABB
BANK OF SCOTLAND PLC (A A BUDGET ACCOUNT - 120215)
CHESTER BOFSGB21250
BANK OF SCOTLAND PLC
CHESTER BOFSGB31
BANK OF SCOTLAND PLC (CHESHAM)
CHESHAM HLFXGB21E36
BANK OF SCOTLAND PLC (CHERTSEY)
CHERTSEY HLFXGB21E35
BANK OF SCOTLAND PLC (COVENTRY HXD)
CHELTENHAM HLFXGB21F30
BANK OF SCOTLAND PLC (CHELTENHAM - 111010)
CHELTENHAM HLFXGB21E33
BANK OF SCOTLAND PLC (CHELTENHAM - 110172)
CHELTENHAM HLFXGB21E34
BANK OF SCOTLAND PLC (CHELTENHAM - 110171)
CHELTENHAM HLFXGB21E32
BANK OF SCOTLAND PLC (COLCHESTER HXD)
CHELMSFORD HLFXGB21F01
BANK OF SCOTLAND PLC (CHELMSFORD -110511)
CHELMSFORD HLFXGB21O47
BANK OF SCOTLAND PLC (CHELMSFORD - 111124)
CHELMSFORD HLFXGB21E29
BANK OF SCOTLAND PLC (CHELMSFORD - 110167)
CHELMSFORD HLFXGB21E30
BANK OF SCOTLAND PLC (WALDERSLADE)
CHATHAM HLFXGB21V89
BANK OF SCOTLAND PLC (CHATHAM 248 HIGH STREET (C)
CHATHAM HLFXGB21E23
BANK OF SCOTLAND PLC (CHATHAM 248 HIGH STREET)
CHATHAM HLFXGB21E24
BANK OF SCOTLAND PLC (CHATHAM - 111884)
CHATHAM HLFXGB21W49
BANK OF SCOTLAND PLC (CHATHAM - 111701)
CHATHAM HLFXGB21W52
BANK OF SCOTLAND PLC (CHATHAM - 111698)
CHATHAM HLFXGB21W51
BANK OF SCOTLAND PLC (CHATHAM - 111642)
CHATHAM HLFXGB21E19
BANK OF SCOTLAND PLC (CHATHAM - 111352)
CHATHAM HLFXGB21U77
BANK OF SCOTLAND PLC (CHATHAM - 110163)
CHATHAM HLFXGB21M07

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Vương quốc Anh là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Vương quốc Anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Vương quốc Anh. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Vương quốc Anh, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Vương quốc Anh không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Vương quốc Anh, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Vương quốc Anh hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Vương quốc Anh. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.