Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Netherlands

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21EBN
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21E13
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21DHC
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CUU
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CUB
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CPE
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21COB
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CLI
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CGI
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CFW
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CEH
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CE8
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CE1
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CDE
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CCO
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21CCE
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21BPD
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21ASU
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21AS1
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21ARE
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21APN
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21AMA
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21AGB
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL21ACG
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL2140L
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT BV/FUNDS
ROTTERDAM RGRBNL2110L
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (SANTA MARIA)
ROTTERDAM RGVMNL2RSAM
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO NEDERLAND)
ROTTERDAM RGVMNL2RPFR
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R060
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R059
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R058
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R057
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R056
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R055
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R054
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R053
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R052
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R051
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RARE
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RAPN
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RAMI
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RAMA
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RAGB
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RAGA
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RACG
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RA40
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RA35
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RA30
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RA25
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RA20
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RA15
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R40L
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R10L
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RMIR
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R020
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R019
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R018
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R017
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R016
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R015
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R014
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R013
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R012
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R011
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R010
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R009
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R008
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R007
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R006
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R005
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R004
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R003
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R002
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2R001
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RROS
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RHFG
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RAUG
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RAKI
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RNIS
ROBECO INSTITUTIONAL ASSET MANAGEMENT B.V. (ROBECO N.V.)
ROTTERDAM RGVMNL2RMAG

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Netherlands là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Netherlands, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Netherlands. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Netherlands, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Netherlands không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Netherlands, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Netherlands hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Netherlands. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.