Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Ireland

Ngân hàng Thành phố Mã SWIFT
DANSKE BANK A/S (FINANCE - IRL)
DUBLIN DABAIE2D934
DANSKE BANK A/S (FACILITIES MANAGEMENT NIB)
DUBLIN DABAIE2D817
DANSKE BANK A/S (EXT SUPPL IRL LOCAL RECHARGE)
DUBLIN DABAIE2D950
DANSKE BANK A/S (EXT SUPPL IRL CENTRAL RECHARGE)
DUBLIN DABAIE2D951
DANSKE BANK A/S (ELIM. NIB ASSET FIN)
DUBLIN DABAIE2D968
DANSKE BANK A/S (ELIM NIB SUB/SUB)
DUBLIN DABAIE2D971
DANSKE BANK A/S (ELIM IRL PARENT)
DUBLIN DABAIE2D947
DANSKE BANK A/S (ELIM IRL GROUP)
DUBLIN DABAIE2D946
DANSKE BANK A/S (DUBLIN BC)
DUBLIN DABAIE2D993
DANSKE BANK A/S (DORMANT ACCOUNTS - NIB)
DUBLIN DABAIE2D836
DANSKE BANK A/S (DONNYBROOK)
DUBLIN DABAIE2D515
DANSKE BANK A/S (DM STRAP IRELAND)
DUBLIN DABAIE2D972
DANSKE BANK A/S (DEVELOPMENT OPERATIONS - IRL)
DUBLIN DABAIE2D906
DANSKE BANK A/S (DEBT MANAGEMENT - IRL)
DUBLIN DABAIE2D913
DANSKE BANK A/S (DANSKE BANK CORPORATE AND INSTITION)
DUBLIN DABAIE2D823
DANSKE BANK A/S (DANSKE BANK - DUBLIN BR)
DUBLIN DABAIE2D899
DANSKE BANK A/S (DANSKE BANK (IRL) PENSIONS LTD)
DUBLIN DABAIE2D965
DANSKE BANK A/S (DANICA PENSION)
DUBLIN DABAIE2D781
DANSKE BANK A/S (CUSTOMER DIRECT SERVICES - IRL)
DUBLIN DABAIE2D904
DANSKE BANK A/S (CUSTOMER DIRECT SALES - IRL)
DUBLIN DABAIE2D903
DANSKE BANK A/S (CUSTOMER DIRECT INACTIVE)
DUBLIN DABAIE2D973
DANSKE BANK A/S (CUSTOMER DIRECT - IRL)
DUBLIN DABAIE2D902
DANSKE BANK A/S (CUSTOM BUSINESS)
DUBLIN DABAIE2D821
DANSKE BANK A/S (CROSS BORDER DESK PERSONAL)
DUBLIN DABAIE2D785
DANSKE BANK A/S (CREDIT DEPARTMENT IRL)
DUBLIN DABAIE2D942
DANSKE BANK A/S (COSTCENTRE IRL)
DUBLIN DABAIE2D900
DANSKE BANK A/S (CORP AFFAIRS IRL)
DUBLIN DABAIE2D936
DANSKE BANK A/S (COMMUNICATIONS IRL)
DUBLIN DABAIE2D937
DANSKE BANK A/S (COMMERCIAL PROPERTY)
DUBLIN DABAIE2D991
DANSKE BANK A/S (COLLEGE GREEN)
DUBLIN DABAIE2D501
DANSKE BANK A/S (CLEARINGS SERVICES - IRL)
DUBLIN DABAIE2D925
DANSKE BANK A/S (CITY CENTRE BRANCHES)
DUBLIN DABAIE2D782
DANSKE BANK A/S (CHANGE MANAGEMENT - IRL)
DUBLIN DABAIE2D907
DANSKE BANK A/S (CEO OFFICE IRL)
DUBLIN DABAIE2D940
DANSKE BANK A/S (CENTRAL DEPOSIT UNIT)
DUBLIN DABAIE2D509
DANSKE BANK A/S (CASH SERVICES - IRL)
DUBLIN DABAIE2D919
DANSKE BANK A/S (CARDS IRL)
DUBLIN DABAIE2D827
DANSKE BANK A/S (CARD, CASH AND TELLER SUPPORT)
DUBLIN DABAIE2D786
DANSKE BANK A/S (CARD IRL)
DUBLIN DABAIE2D775
DANSKE BANK A/S (BUSINESS FIN- FRONT OFF)
DUBLIN DABAIE2D830
DANSKE BANK A/S (BUSINESS DIRECT INACTIVE)
DUBLIN DABAIE2D974
DANSKE BANK A/S (BUSINESS DIRECT)
DUBLIN DABAIE2D988
DANSKE BANK A/S (BUSINESS DEVELOPMENT - IRL)
DUBLIN DABAIE2D943
DANSKE BANK A/S (BUS PARTNER IRL)
DUBLIN DABAIE2D930
DANSKE BANK A/S (BRANCH SERVICES - IRL)
DUBLIN DABAIE2D912
DANSKE BANK A/S (BANKING ACTIV. IRL)
DUBLIN DABAIE2D800
DANSKE BANK A/S (BAGGOT STREET)
DUBLIN DABAIE2D888
DANSKE BANK A/S (BAGGOT STREET)
DUBLIN DABAIE2D520
DANSKE BANK A/S (BA. LONG RISK IRL)
DUBLIN DABAIE2D884
DANSKE BANK A/S (BA CUSTOMER IRL)
DUBLIN DABAIE2D835
DANSKE BANK A/S (AUDIT DEPARTMENT - IRL)
DUBLIN DABAIE2D938
DANSKE BANK A/S (ATMS IRL)
DUBLIN DABAIE2D921
DANSKE BANK A/S (ASSET FINANCE FRONT OFF)
DUBLIN DABAIE2D829
DANSKE BANK A/S (ALM IRELAND)
DUBLIN DABAIE2D883
DANSKE BANK A/S (ADMIN PROJECTS)
DUBLIN DABAIE2D779
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D599
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D984
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D983
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D981
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D980
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D645
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D644
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D643
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D642
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D641
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D640
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D898
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D747
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D746
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D745
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D743
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D742
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D740
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D739
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D738
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D737
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D736
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D735
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D977
DANSKE BANK A/S
DUBLIN DABAIE2D976

Tìm mã SWIFT

Tìm kiếm

Xác thực mã SWIFT

Kiểm tra

Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Ireland là gì?

Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Ireland, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Ireland. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.

SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?

Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Ireland, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.

Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Ireland không?

Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Ireland, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Ireland hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.

Làm thế nào để sử dụng danh mục này?

Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Ireland. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Danh mục này chỉ được cung cấp cho mục đích tham khảo chung và thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực để xác minh mã ngân hàng và chi tiết hiển thị trên nền tảng, OneBIC hoàn toàn không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất tài chính, chậm trễ giao dịch hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc tin tưởng vào dữ liệu này. Vui lòng luôn xác minh chính thức mọi hướng dẫn chuyển tiền với ngân hàng nhận của bạn.