Mã SWIFT cho các ngân hàng tại Finland
| Ngân hàng | Thành phố | Mã SWIFT |
|---|---|---|
|
NORDEA JAPAN FUND
|
HELSINKI | NOJFFIH1 |
|
NORDEA INVESTMENT MANAGEMENT AB FINNISH BRANCH
|
HELSINKI | NIMFFIH1 |
|
NORDEA INSTITUTIONELL AKTIEFOERVALTNING
|
HELSINKI | NOIKFIH1 |
|
NORDEA INDIA FUND
|
HELSINKI | NOIFFIH1 |
|
NORDEA INDEXFOND SVERIGE
|
HELSINKI | NONSFIH1 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V83 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V82 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V81 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V80 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V79 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V78 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V77 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V76 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V75 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V04 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2V03 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2Q67 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2I25 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2I24 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2E91 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2E90 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2B66 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2B65 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS SUOMI OY
|
HELSINKI | NOHOFIH2 |
|
NORDEA HENKIVAKUUTUS (C/O NORDEA LIFE AND PENSION)
|
HELSINKI | NOHEFIH1 |
|
NORDEA GLOBAL INDEX FUND
|
HELSINKI | NGIFFIH1 |
|
NORDEA GLOBAL HIGH YIELD FUND
|
HELSINKI | NGHYFIH1 |
|
NORDEA GLOBAL FRONTIER MARKETS FUND
|
HELSINKI | NENFFIH1 |
|
NORDEA GLOBAL ENCHANCED FUND
|
HELSINKI | NGEFFIH1 |
|
NORDEA GLOBAL DIVIDEND FUND
|
HELSINKI | NOMFFIH1 |
|
NORDEA GLOBAL DIVIDEND FUND
|
HELSINKI | NOFFFIH1 |
|
NORDEA GLOBAL DIVIDEND FUND
|
HELSINKI | NGDFFIH1 |
|
NORDEA GENERATIONSFOND SENIOR
|
HELSINKI | NONEFIH1 |
|
NORDEA GENERATIONSFOND 90-TAL
|
HELSINKI | NONTFIH1 |
|
NORDEA FIXED INCOME CREDIT OPPORTUNITIES FUND
|
HELSINKI | NPFCFIH1 |
|
NORDEA FINLAND FUND
|
HELSINKI | NOFUFIH1 |
|
NORDEA FINLAND FUND
|
HELSINKI | NOFHFIH1 |
|
NORDEA FAR EAST FUND
|
HELSINKI | NFEFFIH1 |
|
NORDEA EUROPEAN INDEX FUND
|
HELSINKI | NEIFFIH1 |
|
NORDEA EUROPEAN HIGH YIELD FUND
|
HELSINKI | NEHYFIH1 |
|
NORDEA EUROPEAN EQUITY MARKETS FUND
|
HELSINKI | NEEMFIH1 |
|
NORDEA EUROPE FUND
|
HELSINKI | NOEUFIH1 |
|
NORDEA EURO MEDIUM TERM BOND FUND
|
HELSINKI | NEMTFIH1 |
|
NORDEA EQUITY OPPORTUNITIES FUND
|
HELSINKI | NPEOFIH1 |
|
NORDEA EQUITY CORE FUND
|
HELSINKI | SNPEFIH1 |
|
NORDEA EMERGING MARKET EQUITIES FUND
|
HELSINKI | NEMEFIH1 |
|
NORDEA EMERGING MARKET BOND FUND
|
HELSINKI | NEMOFIH1 |
|
NORDEA EASTERN EUROPE FUND
|
HELSINKI | NEEFFIH1 |
|
NORDEA DISCRETIONARY SWEDISH EQUITY FUND
|
HELSINKI | SNDSFIH1 |
|
NORDEA DISCRETIONARY GLOBAL EQUITY FUND
|
HELSINKI | SNDGFIH1 |
|
NORDEA DISCRETIONARY CORPORATE CREDIT FUND
|
HELSINKI | SNDCFIH1 |
|
NORDEA DISCRETIONARY ASSET ALLOCATION FUND
|
HELSINKI | SNDAFIH1 |
|
NORDEA CORPORATE BOND FUND
|
HELSINKI | NCBFFIH1 |
|
NORDEA CHINA FUND
|
HELSINKI | NOHFFIH1 |
|
NORDEA BANK ABP (SECURITIES)
|
HELSINKI | NDEAFIHHNSL |
|
NORDEA BANK ABP (NORDEA FINANCE FINLAND LTD)
|
HELSINKI | NDEAFIHHNFF |
|
NORDEA BANK ABP (MARKETS HOUSE)
|
HELSINKI | NDEAFIHHNFH |
|
NORDEA BANK ABP (MARKETS EQUITIES)
|
HELSINKI | NDEAFIHH030 |
|
NORDEA BANK ABP (MARKETS CLIENTS)
|
HELSINKI | NDEAFIHHNFC |
|
NORDEA BANK ABP (HOME ACCOUNTING MODULE)
|
HELSINKI | NDEAFIHHHAM |
|
NORDEA BANK ABP (FOR ECB PAYMENTS ONLY)
|
HELSINKI | NDEAFIHHIPL |
|
NORDEA BANK ABP
|
HELSINKI | NDEAFIHHNMB |
|
NORDEA BANK ABP
|
HELSINKI | NDEAFIHHISA |
|
NORDEA BANK ABP
|
HELSINKI | NDEAFIHH |
|
NORDEA BANK ABP
|
HELSINKI | NDEAFIHHTRI |
|
NORDEA BANK ABP
|
HELSINKI | NDEAFIHHNCL |
|
NORDEA AVTALSPENSIONSFOND MIDI
|
HELSINKI | NOVDFIH1 |
|
NORDEA AAA GOVERNMENT BOND FUND
|
HELSINKI | NAGBFIH1 |
|
NORA FUND TWO MASTER
|
HELSINKI | SNTAFIH1 |
|
NORA FUND TWO (SEK)
|
HELSINKI | SNTEFIH1 |
|
NORA FUND TWO (NOK)
|
HELSINKI | NFTNFIH1 |
|
NORA FUND THREE MASTER
|
HELSINKI | SNTMFIH1 |
|
NORA FUND THREE (SEK)
|
HELSINKI | SNTSFIH1 |
|
NORA FUND THREE (NOK)
|
HELSINKI | NFTKFIH1 |
|
NORA FUND ONE MASTER
|
HELSINKI | SNOAFIH1 |
|
NORA FUND ONE (SEK)
|
HELSINKI | SNOSFIH1 |
|
NORA FUND ONE (NOK)
|
HELSINKI | NFONFIH1 |
|
NORA FUND FOUR MASTER
|
HELSINKI | SNFAFIH1 |
|
NORA FUND FOUR (NOK)
|
HELSINKI | NFFNFIH1 |
|
NORA FUND FIVE MASTER
|
HELSINKI | SNFMFIH1 |
Mã SWIFT của các Ngân hàng tại Finland là gì?
Khi chuyển tiền quốc tế đến các ngân hàng tại Finland, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ mã SWIFT hoặc BIC (Business Identifier Code) trong thông tin chi tiết ngân hàng. Được quản lý bởi Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, chuỗi chữ và số dài 8 đến 11 ký tự độc đáo này hoạt động như một hộ chiếu phổ quát cho các ngân hàng tại Finland. Nó đảm bảo rằng tiền của bạn vượt qua biên giới toàn cầu một cách an toàn và đến chính xác tổ chức tài chính dự kiến.
SWIFT và BIC: Khác biệt là gì?
Trong ngành ngân hàng, các thuật ngữ mã SWIFT và BIC được sử dụng thay thế cho nhau. SWIFT đề cập đến tổ chức cấp mã, trong khi BIC đại diện cho chính mã đó. Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng tại Finland, trong khi mã 11 ký tự chỉ định một chi nhánh địa phương cụ thể.
Tôi có cần IBAN hay mã SWIFT cho Finland không?
Trong khi mã SWIFT xác định một ngân hàng cụ thể tại Finland, thì IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) xác định tài khoản ngân hàng của cá nhân khách hàng. Tùy thuộc vào việc bạn chuyển tiền đến Finland hay một khu vực khác — đặc biệt là ở Châu Âu hoặc Trung Đông — bạn có thể cần cả hai mã để hoàn tất giao dịch chuyển tiền một cách thành công.
Làm thế nào để sử dụng danh mục này?
Duyệt qua danh mục mã SWIFT đã được xác thực và toàn diện của chúng tôi cho tất cả các tổ chức tài chính đã đăng ký tại Finland. Chúng tôi cung cấp các chi tiết định dạng chính xác và vị trí chi nhánh để giúp bạn xác thực các hướng dẫn định tuyến trước khi thực hiện thanh toán ngân hàng quốc tế.